English to Vietnamese
Search Query: deterrent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deterrent
|
* tính từ
- để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở - làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí * danh từ - cái ngăn cản, cái ngăn chặn =a nuclear deterrent+ vũ khí nguyên tử để ngăn chặn - cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deterrent
|
ngăn chặn ;
|
|
deterrent
|
ngăn chặn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deterrent; balk; baulk; check; handicap; hinderance; hindrance; impediment
|
something immaterial that interferes with or delays action or progress
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deterrence
|
* danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở - sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí |
|
deterrent
|
* tính từ
- để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở - làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí * danh từ - cái ngăn cản, cái ngăn chặn =a nuclear deterrent+ vũ khí nguyên tử để ngăn chặn - cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí |
|
deterrable
|
- xem deter
|
|
deterrer
|
- xem deter
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
