English to Vietnamese
Search Query: determent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
determent
|
* danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở - sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí |
May be synonymous with:
| English | English |
|
determent; deterrence; intimidation
|
a communication that makes you afraid to try something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
determent
|
* danh từ
- sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở - sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí |
|
detersion
|
* danh từ
- (y học) sự làm sạch (vết thương...) |
|
detersive
|
* tính từ
- (y học) để làm sạch (vết thương...) * danh từ - (y học) thuốc làm sạch (vết thương...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
