English to Vietnamese
Search Query: detent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detent
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
detent; click; dog; pawl
|
a hinged catch that fits into a notch of a ratchet to move a wheel forward or prevent it from moving backward
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detention
|
* danh từ
- sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù =a house of detention+ nhà tù, nhà giam =detention barracks+ (quân sự) trại gian - sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học - sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...) - sự chậm trễ bắt buộc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
