English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: detective

Best translation match:
English Vietnamese
detective
* tính từ
- để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
=a detective novel+ tiểu thuyết trinh thám
* danh từ
- thám tử trinh thám

Probably related with:
English Vietnamese
detective
anh thanh tra ; anh điều tra viên ; bệnh viện ; cư ̀ khôi ; cảnh sát ; dạo ; lùng ; ngài thanh tra ; ngài thám tử ; người thám tử ; nhà trinh thám ; nhà trinh thám được ; phát hiện ; tha ́ m tư ; thanh tra ; thanh tra điê ; thanh tra điê ̀ ; thám từ ; thám tử giỏi giang ; thám tử lance à ; thám tử ; thám tử điều tra ; thám tử ạ ; thám ; thần thám ; tra đê ; trinh thám ; trôi chảy ; tám tử ; vì đã nhắc ; ông điều tra viên ; điều tra viên ; điều tra ; đèều tra viên ; địch ; ̉ cư ̀ khôi ;
detective
anh thanh tra ; anh điều tra viên ; bệnh viện ; cảnh sát ; dạo ; khôi ; lùng ; ngài thanh tra ; ngài thám tử ; người thám tử ; nhà trinh thám ; nhà trinh thám được ; phát hiện ; tha ; tha ́ m tư ; tha ́ ; thanh tra ; thanh tra điê ; thanh tra điê ̀ ; thám từ ; thám tử giỏi giang ; thám tử lance à ; thám tử ; thám tử điều tra ; thám tử ạ ; thám ; thần thám ; tra đê ; trinh thám ; trôi chảy ; tám tử ; tôi ; vì đã nhắc ; ông điều tra viên ; điều tra viên ; điều tra ; đèều tra viên ; địch ; ̀ khôi ;

May be synonymous with:
English English
detective; investigator; police detective; tec
a police officer who investigates crimes

May related with:
English Vietnamese
detectable
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
- có thể nhận thấy, có thể nhận ra
detectible
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
- có thể nhận thấy, có thể nhận ra
detection
* danh từ
- sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
- sự nhận thấy, sự nhận ra
- (rađiô) sự tách sóng
detective
* tính từ
- để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
=a detective novel+ tiểu thuyết trinh thám
* danh từ
- thám tử trinh thám
detecter
- xem detect
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: