English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: detection

Best translation match:
English Vietnamese
detection
* danh từ
- sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
- sự nhận thấy, sự nhận ra
- (rađiô) sự tách sóng

Probably related with:
English Vietnamese
detection
bị lộ sóng radio ; bị phát hiện ; hiệu quả dò tìm ; nhận biết khuôn ; nhận biết ; phát hiện các ; phát hiện gian lận ; phát hiện nhạy ; phát hiện ra ; phát hiện thân thiện ; phát hiện tấn công ; phát hiện ; phát ; sự khám phá ; thể phát hiện ; trong việc phát hiện ; tìm ; việc phát hiện ;
detection
bị lộ sóng radio ; bị phát hiện ; hiệu quả dò tìm ; nhận biết ; phát hiện các ; phát hiện gian lận ; phát hiện ra ; phát hiện thân thiện ; phát hiện tấn công ; phát hiện ; phát ; sự khám phá ; thể phát hiện ; trong việc phát hiện ; tìm ; việc phát hiện ;

May be synonymous with:
English English
detection; sensing
the perception that something has occurred or some state exists
detection; catching; espial; spotting; spying
the act of detecting something; catching sight of something
detection; signal detection
the detection that a signal is being received
detection; detecting; detective work; sleuthing
a police investigation to determine the perpetrator

May related with:
English Vietnamese
detectable
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
- có thể nhận thấy, có thể nhận ra
detectible
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
- có thể nhận thấy, có thể nhận ra
detection
* danh từ
- sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra
- sự nhận thấy, sự nhận ra
- (rađiô) sự tách sóng
detective
* tính từ
- để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám
=a detective novel+ tiểu thuyết trinh thám
* danh từ
- thám tử trinh thám
aural detection
- (Tech) phát hiện bằng âm thanh
correlation detection
- (Tech) sự phát hiện sóng tương quan
detection coefficient
- (Tech) hệ số tách sóng
detection radar
- (Tech) radda phát hiện
detection threshold
- (Tech) ngưỡng tách sóng
diode detection
- (Tech) kiểm sóng bằng đèn hai cực
error detection routine
- (Tech) thường trình phát hiện sai lầm
failure detection
- (Tech) phát hiện hư hỏng
frequency detection
- (Tech) sự phát hiện tần số
detecter
- xem detect
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: