English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alienator

Best translation match:
English Vietnamese
alienator
* danh từ
- (pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...)

May related with:
English Vietnamese
alienability
* danh từ
- (pháp lý) tính có thể chuyển nhượng được, khả năng nhường lại được
alienable
* tính từ
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
alienate
* ngoại động từ
- làm cho giận ghét; làm cho xa lánh
=to be alienated from...+ bị xa lánh...
- (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)
alienation
* danh từ
- sự làm cho giận, sự làm cho ghét, sự làm cho xa lánh; sự xa lìa, sự ghét bỏ, sự chán ghét; mối bất hoà
=after his alienation from his relatives+ sau cái chuyện bất hoà giữa anh ta và bà con họ hàng; sau khi anh ta bị bà con họ hàng ghét bỏ
- (pháp lý) sự chuyển nhượng (tài sản...)
- (y học) bệnh tinh thần ((cũng) mental alienation)
alienator
* danh từ
- (pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...)
alienee
* danh từ
- (pháp lý) người được chuyển nhượng
alienism
* danh từ
- tính cách ngoại kiều
- (y học) khoa
alienated
* tính từ
- bị bệnh tâm thần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: