English to Vietnamese
Search Query: detailed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detailed
|
* tính từ
- cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
detailed
|
chi tiết mà ; chi tiết về ; chi tiết ; các thỉ ; công bố chi tiết ; cắt cử ; cặn kẽ ; cụ thể ; hôm trước ; hôm ; kỳ chi tiết ; một cách chi tiết ; tiết ; trình bày chi tiết ;
|
|
detailed
|
chi tiết mà ; chi tiết về ; chi tiết ; các thỉ ; công bố chi tiết ; cắt cử ; cặn kẽ ; cụ thể ; hôm trước ; kỳ chi tiết ; lệnh ; mô ; mô ̣ ; một cách chi tiết ; tiết ; trình bày chi tiết ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
detailed; elaborate; elaborated
|
developed or executed with care and in minute detail
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detailed
|
* tính từ
- cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
|
detailer
|
- xem detail
|
|
detailing
|
* danh từ
- (quân sự) việc đặc phái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
