English to Vietnamese
Search Query: detail
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detail
|
* danh từ
- chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt =the details of a story+ chi tiết của một câu chuyện =to go (enter) into details+ đi vào chi tiết =in detail+ tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc - (kỹ thuật) chi tiết (máy) - (quân sự) phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ) - (quân sự) sự trao nhật lệnh * ngoại động từ - kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ =to detail a story+ kể tỉ mỉ một câu chuyện - (quân sự) cắt cử =to detail someone dor some duty+ cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
detail
|
biệt đội ; chi tiê ́ t ; chi tiết hóa ; chi tiết kia ; chi tiết nhỏ ; chi tiết về ; chi tiết ; chi đội ; chú ; chú ý ; cùng nhóm tôi ; cùng nhóm ; cụ thể ; kế hoạch ; nghe lệnh ; nhỏ ; những chi tiết ; thông ; tiết nhỏ ; tiết tỉ mỉ ; tiết ; tỉ mỉ ; từng bước ; từng chi tiết như ; từng chi tiết nhỏ một ; từng chi tiết ; xác ; điều hành chi tiết ; đặc điểm ; ̣ thê ̉ chi tiê ́ t ;
|
|
detail
|
biệt đội ; chi tiê ́ t ; chi tiết hóa ; chi tiết kia ; chi tiết nhỏ ; chi tiết về ; chi tiết ; chi đội ; chú ; chú ý ; cùng nhóm tôi ; cùng nhóm ; cụ thể ; duy ; kế hoạch ; nghe lệnh ; nhỏ ; những chi tiết ; thông ; tiết nhỏ ; tiết tỉ mỉ ; tiết ; tỉ mỉ ; tốn ; từng bước ; từng chi tiết như ; từng chi tiết nhỏ một ; từng chi tiết ; xác ; điều hành chi tiết ; đặc điểm ; đừng nói ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
detail; item; point
|
an isolated fact that is considered separately from the whole
|
|
detail; item; particular
|
a small part that can be considered separately from the whole
|
|
detail; contingent
|
a temporary military unit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detailed
|
* tính từ
- cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết |
|
detailer
|
- xem detail
|
|
detailing
|
* danh từ
- (quân sự) việc đặc phái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
