English to Vietnamese
Search Query: destroyer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
destroyer
|
* danh từ
- người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt - (hàng hải) tàu khu trục |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
destroyer
|
bẻ phá hoại ; diê ̣ ; galactus không ; galactus ; hung bạo ; hủy diệt xuống ; hủy diệt ; khu trục ; kẻ hủy diệt ; kẻ phá hoại ; thế với destroyer ; tiêu diệt ; tàu khu trục ;
|
|
destroyer
|
bẻ phá hoại ; diê ̣ ; galactus không ; galactus ; hung bạo ; hủy diệt xuống ; hủy diệt ; khu trục ; kẻ hủy diệt ; kẻ phá hoại ; phá hại ; thế với destroyer ; tiêu diệt ; tàu khu trục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
destroyer; guided missile destroyer
|
a small fast lightly armored but heavily armed warship
|
|
destroyer; ruiner; undoer; uprooter; waster
|
a person who destroys or ruins or lays waste to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
destroyable
|
* tính từ
- có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt - có thể làm mất hiệu lực |
|
destroyer
|
* danh từ
- người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt - (hàng hải) tàu khu trục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
