English to Vietnamese
Search Query: destroy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
destroy
|
* ngoại động từ
- phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt - làm mất hiệu lực, triệt phá =to destroy oneself+ tự sát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
destroy
|
bắn nát ; bị nhổ ; bị phá huỷ hết ; chúng ; cu ̉ ; có thể hủy diệt ; diê ; diệt bọn chúng đi ; diệt chúng ; diệt cả ; diệt hết ; diệt họ ; diệt mất ; diệt tuyệt ; diệt ; diệt đi ; diệt được ; giê ́ t đươ ; giết ai ; giết chết ; giết hết ; giết ; hao ; huy ; huy ̉ ; huỷ diệt ; huỷ hoại ; huỷ ; hãy diệt ; hãy huỷ ; hãy hủy ; hãy phá huỷ ; hãy phá hủy ; hãy tiêu diệt ; hãy tìm và hủy diệt ; hư ; hại ; hỏng ; hủy diệt thứ ; hủy diệt ; hủy hoại ; hủy nó ; hủy phá ; hủy ; khiến ; khử ; kết thúc ; loa ; là hủy phá ; làm hư ; làm hại cho ; làm hại ; làm tiêu ; làm ; lại tiêu diệt ; mà hủy hoại ; mất ; mất được ; nghiền nát ; ngài diệt ; nổ nó ; pha ́ huy ̉ ; pha ́ hủy ; phá bỏ ; phá hoại của ; phá hoại ; phá huỷ ; phá hư ; phá hại ; phá hỏng ; phá hủy nó ; phá hủy ; phá hủy được ; phá tan ; phá ; phá đi ; phá đổ ; phải diệt ; siêu độ ; súng xuống ; sẽ huỷ hoại ; sẽ hủy ; sẽ phá hủy ; t ; thiêu hủy ; thể hủy diệt ; thủ tiêu ; tiêu diê ; tiêu diê ̣ t ; tiêu diệt người ; tiêu diệt ; tiêu huy ; tiêu huy ̉ ; tiêu huỷ ; tiêu hủy ; tiêu đời ; truy ; trừ diệt ; trừ ; tuyệt diệt ; tàn phá ; tận diệt ; và phá hủy ; xé ; xóa ; xóa đi ; đánh bại ; đánh đổ ; đã hủy diệt ; đã phá hủy ; đập nát ; đập ; đổ ; ̃ huy ̉ hoa ; ̉ tiêu diê ; ̉ ;
|
|
destroy
|
bại ; bắn nát ; bị nhổ ; bị phá huỷ hết ; có thể hủy diệt ; diê ; diệt bọn chúng đi ; diệt chúng ; diệt cả ; diệt hết ; diệt họ ; diệt mất ; diệt tuyệt ; diệt ; diệt đi ; diệt được ; giê ́ t đươ ; giết ai ; giết chết ; giết hết ; giết ; hao ; hoại ; huy ; huy ̉ ; huỷ diệt ; huỷ hoại ; huỷ ; hãy huỷ ; hãy hủy ; hãy phá huỷ ; hãy phá hủy ; hãy tiêu diệt ; hãy tìm và hủy diệt ; hư ; hại ; hỏng ; hủy diệt thứ ; hủy diệt ; hủy hoại ; hủy nó ; hủy phá ; hủy ; khử ; kết thúc ; là hủy phá ; làm hư ; làm hại cho ; làm hại ; làm tiêu ; làm ; lại tiêu diệt ; mi ; mi ̀ ; mà hủy hoại ; mất ; mất được ; nghiền nát ; ngài diệt ; nổ nó ; pha ́ huy ̉ ; pha ́ hủy ; phá bỏ ; phá hoại của ; phá hoại ; phá huỷ ; phá hư ; phá hại ; phá hỏng ; phá hủy nó ; phá hủy ; phá hủy được ; phá tan ; phá ; phá đi ; phá đổ ; phải diệt ; siêu độ ; súng xuống ; sẽ huỷ hoại ; sẽ hủy ; sẽ phá hủy ; thiêu hủy ; thể hủy diệt ; thủ tiêu ; tiêu diê ; tiêu diê ̣ t ; tiêu diệt người ; tiêu diệt ; tiêu huy ; tiêu huy ̉ ; tiêu huỷ ; tiêu hủy ; tiêu đời ; truy ; trừ diệt ; trừ ; tuyệt diệt ; tàn phá ; tận diệt ; và phá hủy ; vỡ ; xé ; xóa ; xóa đi ; đánh bại ; đánh đổ ; đã hủy diệt ; đã phá hủy ; đập nát ; đập ; đổ ; ̃ huy ̉ hoa ; ̉ tiêu diê ; ấy vỡ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
destroy; destruct
|
do away with, cause the destruction or undoing of
|
|
destroy; ruin
|
destroy completely; damage irreparably
|
|
destroy; demolish
|
defeat soundly
|
|
destroy; put down
|
put (an animal) to death
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
destroy
|
* ngoại động từ
- phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt - làm mất hiệu lực, triệt phá =to destroy oneself+ tự sát |
|
destroyable
|
* tính từ
- có thể bị phá hoại, có thể bị phá huỷ, có thể bị tàn phá, có thể bị tiêu diệt - có thể làm mất hiệu lực |
|
destroyer
|
* danh từ
- người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt - (hàng hải) tàu khu trục |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
