English to Vietnamese
Search Query: dessert
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dessert
|
* danh từ
- món tráng miệng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dessert
|
bánh ngọt ; bữa tráng miệng ; dùng món tráng miệng ; dùng tráng miệng ; gì tráng miệng ; món cuối ; món tráng miệng là điều vui thú ; món tráng miệng ; món tráng miệng được ; sa mạc đâu ; thưởng món tráng miệng ; tráng miệng ; xuất tráng miệng ; ăn tráng miệng ; ăn ;
|
|
dessert
|
bánh ngọt ; bữa tráng miệng ; dùng món tráng miệng ; dùng tráng miệng ; gì tráng miệng ; món cuối ; món tráng miệng ; món tráng miệng được ; sa mạc đâu ; thưởng món tráng miệng ; tráng miệng ; xuất tráng miệng ; ăn tráng miệng ; ăn ; ồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dessert; afters; sweet
|
a dish served as the last course of a meal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dessert-spoon
|
* danh từ
- thìa ăn (món) tráng miệng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
