English to Vietnamese
Search Query: despite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
despite
|
* danh từ
- sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm - mối tức giận, mối hờn giận - (từ cổ,nghĩa cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ !in despite of - mặc dù, không kể, bất chấp * giới từ - dù, mặc dù, không kể, bất chấp =despite our efforts+ mặc dù những cố gắng của chúng tôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
despite
|
bâ ; bâ ́ t châ ; bất chấp ; bất kể ; cho dù có ; cho dù ; cho dù đã có ; cho dù đã ; chuyê ; du ; du ̀ ; dù cho có ; dù cho ; dù có ; dù không có ; dù thế ; dù ; dù đã ; dẫu cho ; dẫu có ; dẫu lớn ; dẫu rằng ; dẫu ; kể ; mâ ; mặc cho ; mặc dù có ; mặc dù ; mặc dù đã có ; mặc dù đã ; mặc kệ ; mặt dù ; thế ; to lớn ; trừ việc ; trừ ; vì việc ; vượt ; vậy dù có ; ̀ bâ ́ t châ ;
|
|
despite
|
bâ ; bâ ́ t châ ; bất chấp ; bất kể ; cho dù có ; cho dù ; cho dù đã có ; cho dù đã ; du ; du ̀ ; dù cho có ; dù cho ; dù có ; dù không có ; dù thế ; dù ; dù đã ; dẫu cho ; dẫu có ; dẫu lớn ; dẫu rằng ; dẫu ; kể ; mâ ; mô ; mặc cho ; mặc dù có ; mặc dù ; mặc dù đã có ; mặc dù đã ; mặc kệ ; mặt dù ; ngươ ; to lớn ; trừ việc ; trừ ; vượt ; vậy dù có ; đi ngươ ; ̀ bâ ́ t châ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
despite; contempt; disdain; scorn
|
lack of respect accompanied by a feeling of intense dislike
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
despite
|
* danh từ
- sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm - mối tức giận, mối hờn giận - (từ cổ,nghĩa cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ !in despite of - mặc dù, không kể, bất chấp * giới từ - dù, mặc dù, không kể, bất chấp =despite our efforts+ mặc dù những cố gắng của chúng tôi |
|
despiteful
|
* tính từ
- hiềm khích, thù oán; có ác cảm - giận hờn |
|
despitefulness
|
- xem despiteful
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
