English → Vietnamese
aboard
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aboard
* phó từ
- trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay
=to go aboard+ lên tàu, lên boong
- dọc theo; gần, kế
=close (hard) aboard+ nằm kế sát
=to keep the land aboard+ đi dọc theo bờ
=all aboard!+ đề nghị mọi người lên tàu!
=to fall aboard of a ship+ va phải một chiếc tàu khác
* giới từ
- lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
=to go aboard a ship+ lên tàu
=to travel aboard a special train+ đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt
- trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay
=to go aboard+ lên tàu, lên boong
- dọc theo; gần, kế
=close (hard) aboard+ nằm kế sát
=to keep the land aboard+ đi dọc theo bờ
=all aboard!+ đề nghị mọi người lên tàu!
=to fall aboard of a ship+ va phải một chiếc tàu khác
* giới từ
- lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
=to go aboard a ship+ lên tàu
=to travel aboard a special train+ đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aboard
chú ý ; con tàu ; lên bè ; lên chiếc ; lên thuyền ; lên tàu ; lên xe ; lên ; lên được ; lựu đạn vào trong ; mời ; ngay trên ; nổi ; sàng đi ; thuyền ; trên chiếc tàu ; trên máy bay ; trên thuyền ; trên tàu ; trên ; tàu ; viếng tàu ; xuống tàu ; xuống đi ; đi ; ở trên ;
aboard
chú ý ; con tàu ; lên bè ; lên chiếc ; lên thuyền ; lên tàu ; lên xe ; lên ; lên được ; lựu đạn vào trong ; mời ; ngay trên ; nổi ; sàng đi ; thuyền ; trên chiếc tàu ; trên máy bay ; trên thuyền ; trên tàu ; trên ; tàu ; viếng tàu ; xuống tàu ; xuống đi ; đi ; ở trên ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aboard on base
on first or second or third base