English to Vietnamese
Search Query: desist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
desist
|
* nội động từ (+ from)
- ngừng, thôi, nghỉ =to desist from doing something+ ngừng làm việc gì - bỏ, chừa =to desist from alcohol+ chừa rượu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
desist; abstain; refrain
|
choose not to consume
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
desistance
|
* danh từ
- cũng desistence - xem desist |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
