English to Vietnamese
Search Query: algorithmical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
algorithmical
|
- (thuộc) thuật toán, angôrit
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
branch-and-bound algorithm
|
- (Tech) giải thuật phân nhánh và giới hạn
|
|
computational algorithm
|
- (Tech) thuật toán/giải tính toán
|
|
convergence algorithm
|
- (Tech) thuật toán hội tụ
|
|
decision algorithm
|
- (Tech) thuật toán để quyết định
|
|
genetic algorithm
|
- (Tech) thuật toán di truyền
|
|
algorithmic
|
- xem algorithm
|
|
algorithmical
|
- (thuộc) thuật toán, angôrit
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
