English → Vietnamese
deserving
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
deserving
* tính từ
- đáng khen, đáng thưởng
- đáng (được khen, bị khiển trách...)
- đáng khen, đáng thưởng
- đáng (được khen, bị khiển trách...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
deserving
xứng đáng nhận ; xứng đáng ; đáp điều ;
deserving
xứng đáng nhận ; xứng đáng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
deserving worth
worthy of being treated in a particular way
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- đáng, xứng đáng
=to deserve well+ đáng khen thưởng, đáng ca ngợi
=to deserve ill+ đáng trừng phạt, đáng chê trách
=to deserve well of one's country+ có công với tổ quốc
- đáng, xứng đáng
=to deserve well+ đáng khen thưởng, đáng ca ngợi
=to deserve ill+ đáng trừng phạt, đáng chê trách
=to deserve well of one's country+ có công với tổ quốc
* tính từ
- đáng, xứng đáng
- đáng, xứng đáng
deserving
* tính từ
- đáng khen, đáng thưởng
- đáng (được khen, bị khiển trách...)
- đáng khen, đáng thưởng
- đáng (được khen, bị khiển trách...)
- xem deserved