English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deserted

Best translation match:
English Vietnamese
deserted
* tính từ
- không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh
- bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi

Probably related with:
English Vietnamese
deserted
ai chăm sóc ; bị bỏ hoang ; bị bỏ lại ; bị bỏ ; bỏ hoang ; bỏ mặc ; bỏ rơi ; chăm sóc ; cô lập ; căn ; hoang mà ; hoang như ; hoang vắng ; hoang ; khu vực này bị bỏ hoang ; không ai chăm sóc ; mặc ; phản bội ; rồi rời bỏ ; rồi ; sa mạc quá ; tanh hà ; trống rỗng ; từ bỏ ; vắng không ; vắng vẻ ; vắng ; đào ngũ ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ;
deserted
ai chăm sóc ; bị bỏ hoang ; bị bỏ lại ; bị bỏ ; bỏ hoang ; bỏ mặc ; bỏ rơi ; chăm sóc ; cô lập ; căn ; hoang mà ; hoang như ; hoang vắng ; hoang ; không ai chăm sóc ; mặc ; phản bội ; rồi rời bỏ ; rồi ; sa mạc quá ; tanh hà ; trống rỗng ; từ bỏ ; vắng không ; vắng vẻ ; vắng ; đào ngũ ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ;

May be synonymous with:
English English
deserted; abandoned; derelict
forsaken by owner or inhabitants

May related with:
English Vietnamese
deserted
* tính từ
- không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh
- bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi
deserter
* danh từ
- người bỏ ra đi, kẻ bỏ trốn; kẻ đào ngũ
desertion
* danh từ
- sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ
- sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến
=wife desertion+ (pháp lý) sự ruồng bỏ vợ
deserts
* danh từ
- (sn) những gì đáng được (thưởng phạt)
semi-desert
* danh từ
- vùng nửa sa mạc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: