English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: algorithm

Best translation match:
English Vietnamese
algorithm
* danh từ
- thuật toán

Probably related with:
English Vietnamese
algorithm
thuật toán ; thức tính ; thức ; toán ;
algorithm
thuật toán ; thức tính ; thức ; toán ;

May be synonymous with:
English English
algorithm; algorithmic program; algorithmic rule
a precise rule (or set of rules) specifying how to solve some problem

May related with:
English Vietnamese
branch-and-bound algorithm
- (Tech) giải thuật phân nhánh và giới hạn
computational algorithm
- (Tech) thuật toán/giải tính toán
convergence algorithm
- (Tech) thuật toán hội tụ
decision algorithm
- (Tech) thuật toán để quyết định
genetic algorithm
- (Tech) thuật toán di truyền
algorithmic
- xem algorithm
algorithmical
- (thuộc) thuật toán, angôrit
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: