English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: descry

Best translation match:
English Vietnamese
descry
* ngoại động từ
- nhận ra, nhìn thấy, phát hiện thấy
=to descry a small hut a long way off among big trees+ phát hiện thấy một túp lều nhỏ ở đằng xa giữa những cây to

May be synonymous with:
English English
descry; espy; spot; spy
catch sight of

May related with:
English Vietnamese
descry
* ngoại động từ
- nhận ra, nhìn thấy, phát hiện thấy
=to descry a small hut a long way off among big trees+ phát hiện thấy một túp lều nhỏ ở đằng xa giữa những cây to
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: