English → Vietnamese
descriptive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
descriptive
* tính từ
- diễn tả, mô tả, miêu tả
=a descriptive writing+ bài văn miêu tả
- (toán học) hoạ pháp
=descriptive geometry+ hình học hoạ pháp
- diễn tả, mô tả, miêu tả
=a descriptive writing+ bài văn miêu tả
- (toán học) hoạ pháp
=descriptive geometry+ hình học hoạ pháp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
descriptive
mô tả ở ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
=beyond description+ không thể tả được
- diện mạo, tướng mạo, hình dạng
- sự vạch, sự vẽ (hình)
- (thông tục) hạng, loại
=books of every description+ sách đủ các loại
=a person of such description+ người thuộc hạng như thế ấy
- nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)
- sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
=beyond description+ không thể tả được
- diện mạo, tướng mạo, hình dạng
- sự vạch, sự vẽ (hình)
- (thông tục) hạng, loại
=books of every description+ sách đủ các loại
=a person of such description+ người thuộc hạng như thế ấy
- nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)
descriptive
* tính từ
- diễn tả, mô tả, miêu tả
=a descriptive writing+ bài văn miêu tả
- (toán học) hoạ pháp
=descriptive geometry+ hình học hoạ pháp
- diễn tả, mô tả, miêu tả
=a descriptive writing+ bài văn miêu tả
- (toán học) hoạ pháp
=descriptive geometry+ hình học hoạ pháp
* phó từ
- sinh động, sống động
- sinh động, sống động
* danh từ
- tính cách sinh động, tính cách sống động
- tính cách sinh động, tính cách sống động