English to Vietnamese
Search Query: abo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
abo
|
* danh từ
- thổ dân (Uc, lóng, sỉ nhục) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
abo; aboriginal; aborigine; australian aborigine; native australian
|
a dark-skinned member of a race of people living in Australia when Europeans arrived
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abo
|
* danh từ
- thổ dân (Uc, lóng, sỉ nhục) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
