English to Vietnamese
Search Query: derby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
derby
|
* danh từ
- cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ở Êp-xơn gần Luân-đôn vào ngày thứ tư đầu tiên tháng 6 hằng năm do Đa-bi đặt ra năm 1780) ((cũng) derby day) !Derby dog - chó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mũ quả dưa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
derby
|
sau trận derby ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
derby; bowler; bowler hat; derby hat; plug hat
|
a felt hat that is round and hard with a narrow brim
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
derby
|
* danh từ
- cuộc đua ngựa ba tuổi (tổ chức ở Êp-xơn gần Luân-đôn vào ngày thứ tư đầu tiên tháng 6 hằng năm do Đa-bi đặt ra năm 1780) ((cũng) derby day) !Derby dog - chó chạy lạc qua đường ngựa thi; (nghĩa bóng) sự ngắt quãng không đúng lúc; lời nhận xét lạc lõng * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mũ quả dưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
