English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deranged

Best translation match:
English Vietnamese
deranged
* tính từ
- bị trục trặc (máy...)
- bị loạn trí

Probably related with:
English Vietnamese
deranged
bị loạn trí ; loạn trí ; mất trí rồi ; rối ; trí ; điên rồi ;
deranged
bị loạn trí ; loạn trí ; mất trí rồi ; rối ; trí ; điên rồi ;

May be synonymous with:
English English
deranged; crazed; half-crazed
driven insane

May related with:
English Vietnamese
derange
* ngoại động từ
- làm trục trặc
=to derange a machine+ làm trục trặc máy
- làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn
- quấy rối, quấy rầy, làm phiền
- làm loạn trí
deranged
* tính từ
- bị trục trặc (máy...)
- bị loạn trí
derangement
* danh từ
- sự trục trặc (máy móc...)
- sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
- sự quấy rối, sự quấy rầy
- sự loạn trí; tình trạng loạn trí
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: