English to Vietnamese
Search Query: derange
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
derange
|
* ngoại động từ
- làm trục trặc =to derange a machine+ làm trục trặc máy - làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn - quấy rối, quấy rầy, làm phiền - làm loạn trí |
May be synonymous with:
| English | English |
|
derange; unbalance
|
derange mentally, throw out of mental balance; make insane
|
|
derange; perturb; throw out of kilter
|
throw into great confusion or disorder
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
derange
|
* ngoại động từ
- làm trục trặc =to derange a machine+ làm trục trặc máy - làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn - quấy rối, quấy rầy, làm phiền - làm loạn trí |
|
deranged
|
* tính từ
- bị trục trặc (máy...) - bị loạn trí |
|
derangement
|
* danh từ
- sự trục trặc (máy móc...) - sự xáo trộn, sự làm lộn xộn - sự quấy rối, sự quấy rầy - sự loạn trí; tình trạng loạn trí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
