English to Vietnamese
Search Query: deputise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deputise
|
* nội động từ
- thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào) =to deputise for someone+ thay mặt người nào - (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên) * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deputise; deputize; step in; substitute
|
act as a substitute
|
|
deputise; depute; deputize
|
appoint as a substitute
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deputise
|
* nội động từ
- thế, thay thế; đại diện, thay mặt (người nào); thay quyền (người nào) =to deputise for someone+ thay mặt người nào - (sân khấu); (điện ảnh) đóng thay, biểu diễn thay (cho một diễn viên) * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cử làm đại diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
