English to Vietnamese
Search Query: deprive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deprive
|
* ngoại động từ
- lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt - cách chức (mục sư...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deprive
|
cung cấp thiếu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deprive; divest; strip
|
take away possessions from someone
|
|
deprive; impoverish; pull
|
take away
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deprivation
|
* danh từ
- sự mất - sự lấy đi, sự tước đoạt - sự cách chức (mục sư...) |
|
deprive
|
* ngoại động từ
- lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt - cách chức (mục sư...) |
|
deprivable
|
- xem deprive
|
|
deprived
|
* tính từ
- túng quẫn, thiếu thốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
