English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: deprivation

Best translation match:
English Vietnamese
deprivation
* danh từ
- sự mất
- sự lấy đi, sự tước đoạt
- sự cách chức (mục sư...)

Probably related with:
English Vietnamese
deprivation
chứng thiếu ; mất mát này ; sự thiếu hụt ; sự tước đoạt ; thiếu ; tranh về ; trạng thiếu ; việc thiếu ;
deprivation
chứng thiếu ; mất mát này ; sự thiếu hụt ; sự tước đoạt ; thiếu ; tranh về ; trạng thiếu ; việc thiếu ;

May be synonymous with:
English English
deprivation; neediness; privation; want
a state of extreme poverty
deprivation; loss
the disadvantage that results from losing something
deprivation; privation
act of depriving someone of food or money or rights

May related with:
English Vietnamese
deprivation
* danh từ
- sự mất
- sự lấy đi, sự tước đoạt
- sự cách chức (mục sư...)
deprive
* ngoại động từ
- lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
- cách chức (mục sư...)
relative deprivation
- (Econ) Cảm giác bị tước đoạt.
+ Là một khái niệm được các nhà kinh tế học thể chế vay mượn từ xã hội học để tạo ra nền tảng về hành vi vi mô của quá trình được coi là phi thị trường mà tiền lương được xác định trong đó (Xem SPILLOVER HYPOTHESIS).
deprivable
- xem deprive
deprived
* tính từ
- túng quẫn, thiếu thốn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: