English to Vietnamese
Search Query: deplete
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deplete
|
* ngoại động từ
- tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không =to deplete a base of troops+ rút hết quân ở một căn cứ - làm suy yếu, làm kiệt (sức...) - (y học) làm tan máu; làm tiêu dịch |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
deplete
|
làm cạn kiệt ; làm mất ;
|
|
deplete
|
làm cạn kiệt ; làm mất ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
deplete; consume; eat; eat up; exhaust; run through; use up; wipe out
|
use up (resources or materials)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deplete
|
* ngoại động từ
- tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không =to deplete a base of troops+ rút hết quân ở một căn cứ - làm suy yếu, làm kiệt (sức...) - (y học) làm tan máu; làm tiêu dịch |
|
depletion
|
* danh từ
- sự tháo hết ra, sự rút hết ra, sự xả hết ra; sự làm rỗng không - sự làm suy yếu, sự làm kiệt (sức...) - (y học) sự tản máu; sự tiêu dịch |
|
depletable
|
- xem deplete
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
