English to Vietnamese
Search Query: departure
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
departure
|
* danh từ
- sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành =to take one's departure+ ra đi, lên đường - sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề) - (từ lóng) sự chệch hướng; sự đổi hướng =a new departure in politics+ một hướng mới về chính trị - (định ngữ) khởi hành; xuất phát =departure position+ vị trí xuất phát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
departure
|
cất cánh ; giờ khởi hành ; hoạch ; khởi hành ; khởi hành đi ; khởi đầu ; là ta trở về căn cứ ; lên máy bay ; phải rời ; ra đi ; rời ; sự bắt đầu ; sự ra đi ; việc rời ; xa rời ; xuất kích ; đi ;
|
|
departure
|
cất cánh ; giờ khởi hành ; hoạch ; khởi hành ; khởi hành đi ; khởi đầu ; lên máy bay ; phải rời ; ra đi ; rời ; sự ra đi ; việc rời ; vắng ; xa rời ; xuất kích ; đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
departure; going; going away; leaving
|
the act of departing
|
|
departure; deviation; difference; divergence
|
a variation that deviates from the standard or norm
|
|
departure; exit; expiration; going; loss; passing; release
|
euphemistic expressions for death
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
departure
|
* danh từ
- sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành =to take one's departure+ ra đi, lên đường - sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề) - (từ lóng) sự chệch hướng; sự đổi hướng =a new departure in politics+ một hướng mới về chính trị - (định ngữ) khởi hành; xuất phát =departure position+ vị trí xuất phát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
