English to Vietnamese
Search Query: departmental
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
departmental
|
* tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa - thuộc khu hành chính (ở Pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
departmental
|
* tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa - thuộc khu hành chính (ở Pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ |
|
fire department
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả |
|
intelligence department
|
* danh từ
- vụ tình báo |
|
news-department
|
* danh từ
- cục thông tin |
|
state department
|
* danh từ
- bộ ngoại giao Mỹ |
|
issue department
|
- (Econ) Cục phát hành.
+ Một cục thuộc Ngân hàng Anh có trách nhiệm trong việc phát hành giấy bạc ngân hàng. |
|
treasury us department of
|
- (Econ) Bộ tài chính Mỹ.
+ Một bộ trong chính phủ Mỹ quản lý hầu hết việc thu ngân sách, sản xuất tiền kim loại và tiền giấy và thi hành một số luật lệ. |
|
department store
|
- cửa hàng bách hóa tổng hợp
|
|
departmentally
|
- xem department
|
|
fire-department
|
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sở cứu hoả |
|
sales department
|
* danh từ
- phòng tiêu thụ sản phẩm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
