English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: department

Best translation match:
English Vietnamese
department
* danh từ
- cục; sở; ty; ban; khoa
- gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu)
=the ladies's hats department+ gian hàng bán mũ phụ nữ
=a department store+ cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp
- khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ
=State Department+ Quốc vụ viện; Bộ ngoại giao
=Department of the Navy+ Bộ hải quân

Probably related with:
English Vietnamese
department
ban ngành có ; ban ngành ; ban ; bô ̣ phâ ̣ n cu ; bộ ngoại giao hoa kỳ ; bộ ngoại giao ; bộ phận ; bộ ; cho bộ phận ; chuyên môn ; cơ sở ; cục các vấn đề ; cục ; của bộ ; của cục ; của sở ; của ; cứu ; cửa ; khoa ; nhiệm vụ ; phòng ban ; phòng ; phải ; phận ; phụ trách đơn vị ; phủ ; sát ; sở cảnh sát ; sở giao ; sở ; thuộc bộ ; thích hợp với bộ phận ; thực ; trách ; trình ; việc ; văn phòng ; vệ ; vụ ; vụ đó ; đó ; đúng ; đơn vị ; địa ; ̀ bô ̣ phâ ̣ n cu ; ̣ phâ ̣ ; ̣ ;
department
ban ngành có ; ban ngành ; ban ; bộ ngoại giao hoa kỳ ; bộ phận ; bộ ; cho bộ phận ; chuyên môn ; cơ sở ; cục các vấn đề ; cục ; của bộ ; của cục ; của sở ; của ; cứu ; cửa ; khoa ; nghiê ̣ ; nhiệm vụ ; phòng ban ; phòng ; phải ; phận ; phụ trách đơn vị ; phủ ; quầy ; sát ; sở cảnh sát ; sở giao ; sở ; thuộc bộ ; thích hợp với bộ phận ; trình ; việc ; văn phòng ; vệ ; vụ ; vụ đó ; án ; đúng ; đơn vị ; đơn ; địa ;

May be synonymous with:
English English
department; section
a specialized division of a large organization

May related with:
English Vietnamese
departed
* tính từ
- đã qua, dĩ vãng
- đã chết, đã quá cố
* danh từ
- the departed những người đã mất, những người đã quá cố
departer
* danh từ
- người ra đi, người khởi hành
department
* danh từ
- cục; sở; ty; ban; khoa
- gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu)
=the ladies's hats department+ gian hàng bán mũ phụ nữ
=a department store+ cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp
- khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ
=State Department+ Quốc vụ viện; Bộ ngoại giao
=Department of the Navy+ Bộ hải quân
departmental
* tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
- thuộc khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ
fire department
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả
intelligence department
* danh từ
- vụ tình báo
loath-to-depart
* danh từ
- bài hát tiễn chân
news-department
* danh từ
- cục thông tin
state department
* danh từ
- bộ ngoại giao Mỹ
issue department
- (Econ) Cục phát hành.
+ Một cục thuộc Ngân hàng Anh có trách nhiệm trong việc phát hành giấy bạc ngân hàng.
treasury us department of
- (Econ) Bộ tài chính Mỹ.
+ Một bộ trong chính phủ Mỹ quản lý hầu hết việc thu ngân sách, sản xuất tiền kim loại và tiền giấy và thi hành một số luật lệ.
department store
- cửa hàng bách hóa tổng hợp
departmentally
- xem department
fire-department
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sở cứu hoả
sales department
* danh từ
- phòng tiêu thụ sản phẩm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: