English to Vietnamese
Search Query: departed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
departed
|
* tính từ
- đã qua, dĩ vãng - đã chết, đã quá cố * danh từ - the departed những người đã mất, những người đã quá cố |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
departed
|
biến mất ; biến đi ; bèn lui ra ; bèn lui về ; cải lẫy ; dời đi ; không có ở ; khởi hành ; liền ; lìa ; mất ; người đi ; người đã mất ; người đều tránh xa ra ; ngự đi ; quá cố ; ra về ; ra ; ra đi ; rồi lại đi ; rồi đi ; rời khỏi ; rời xa ; rời đi ; thì khởi đi ; thì ; xây ; đi khỏi ; đi ra ; đi rồi ; đi ; đã mất ; đã ra đi ; đều rút ;
|
|
departed
|
biến mất ; biến đi ; bèn lui ra ; bèn lui về ; dời đi ; không có ở ; khởi hành ; liền ; lìa ; mất ; người đi ; người đã mất ; ngự đi ; quá cố ; ra về ; ra ; rồi lại đi ; rồi đi ; rời khỏi ; rời xa ; rời đi ; xây ; đi khỏi ; đi ra ; đi rồi ; đi ; đã ra đi ; đều rút ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
departed; dead person; dead soul; deceased; deceased person; decedent
|
someone who is no longer alive
|
|
departed; bygone; bypast; foregone; gone
|
well in the past; former
|
|
departed; asleep; at peace; at rest; deceased; gone
|
dead
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
departed
|
* tính từ
- đã qua, dĩ vãng - đã chết, đã quá cố * danh từ - the departed những người đã mất, những người đã quá cố |
|
departer
|
* danh từ
- người ra đi, người khởi hành |
|
department
|
* danh từ
- cục; sở; ty; ban; khoa - gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu) =the ladies's hats department+ gian hàng bán mũ phụ nữ =a department store+ cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp - khu hành chính (ở Pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ =State Department+ Quốc vụ viện; Bộ ngoại giao =Department of the Navy+ Bộ hải quân |
|
departmental
|
* tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa - thuộc khu hành chính (ở Pháp) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ |
|
loath-to-depart
|
* danh từ
- bài hát tiễn chân |
|
departmentally
|
- xem department
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
