English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: depart

Best translation match:
English Vietnamese
depart
* nội động từ
- rời khỏi, ra đi, khởi hành
=the train will depart at 6+ xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
- chết
=to depart from life+ chết, từ trần, từ giã cõi đời
- sao lãng; đi trệch, lạc (đề)
=to depart from a duty+ sao lãng nhiệm vụ
=to depart from a subject+ lạc đề
=to depart from one's promise (words)+ không giữ lời hứa
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) rời khỏi, cáo biệt, ra về
=the guests were departing+ khách khứa đang ra về
* ngoại động từ
- từ giã (cõi đời)
=to depart this life+ từ giã cõi đời này

Probably related with:
English Vietnamese
depart
bỏ vụ này ; bỏ vụ ; dan ra ; dang xa ; dời khỏi ; dời ; hãy lui ra ; hãy ra ; hãy từ ; hãy xê ra ; hãy đi ; khởi hành ; lánh ; lìa ; máy bay ; ra ; ra đi ; rời ga ; rời ; sẽ rời đi ; sẽ ; trở về ; từ giã ; vừa ; xa ; xin ra ; xây ; xê ra ; đi trở ; đi ;
depart
dan ra ; dang xa ; dời khỏi ; dời ; hãy lui ra ; hãy ra ; hãy xê ra ; hãy đi ; hãy đi đi ; khởi hành ; lánh ; lìa ; máy bay ; ra ; ra đi ; rẽ ; rời ga ; rời ; sẽ rời đi ; trở về ; từ giã ; vừa ; xa ; xin ra ; xây ; xê ra ; đi ;

May be synonymous with:
English English
depart; go; go away
move away from a place into another direction
depart; deviate; diverge; vary
be at variance with; be out of line with
depart; part; roar off; set forth; set off; set out; start; start out; take off
leave
depart; absent; quit; remove; take leave
go away or leave
depart; leave; pull up stakes
remove oneself from an association with or participation in
depart; digress; sidetrack; straggle
wander from a direct or straight course

May related with:
English Vietnamese
departed
* tính từ
- đã qua, dĩ vãng
- đã chết, đã quá cố
* danh từ
- the departed những người đã mất, những người đã quá cố
departer
* danh từ
- người ra đi, người khởi hành
department
* danh từ
- cục; sở; ty; ban; khoa
- gian hàng, khu bày hàng (trong cửa hiệu)
=the ladies's hats department+ gian hàng bán mũ phụ nữ
=a department store+ cửa hàng tổng hợp, mậu dịch tổng hợp
- khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ
=State Department+ Quốc vụ viện; Bộ ngoại giao
=Department of the Navy+ Bộ hải quân
departmental
* tính từ
- thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
- thuộc khu hành chính (ở Pháp)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ
loath-to-depart
* danh từ
- bài hát tiễn chân
departmentally
- xem department
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: