English to Vietnamese
Search Query: dentate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dentate
|
* tính từ
- (động vật học) có răng - (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dentate
|
* tính từ
- (động vật học) có răng - (thực vật học) có răng, có răng cưa (lá) |
|
dentation
|
* danh từ
- đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng - đường răng lá |
|
dentately
|
- xem dentate
|
|
quinque-dentate
|
* tính từ
- (động vật học) (thực vật học) năm răng |
|
serrate-dentate
|
* tính từ
- có răng-răng cưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
