English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: denseness

Best translation match:
English Vietnamese
denseness
* danh từ
- sự dày đặc
- sự đông đúc, sự rậm rạp
- tính đần độn, tính ngu đần

May be synonymous with:
English English
denseness; dumbness; slow-wittedness
the quality of being mentally slow and limited
denseness; compactness; concentration; density; tightness
the spatial property of being crowded together
denseness; density
the amount per unit size

May related with:
English Vietnamese
dense
* danh từ
- dày đặc, chặt
- đông đúc; rậm rạp
=a dense forest+ rừng rậm
- đần độn, ngu đần
denseness
* danh từ
- sự dày đặc
- sự đông đúc, sự rậm rạp
- tính đần độn, tính ngu đần
densely
* phó từ
- dày đặc, rậm rạp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: