English to Vietnamese
Search Query: densely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
densely
|
* phó từ
- dày đặc, rậm rạp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
densely
|
các ; rất ;
|
|
densely
|
các ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
densely; doltishly; dumbly; obtusely; stupidly
|
in a stupid manner
|
|
densely; thickly
|
in a concentrated manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dense
|
* danh từ
- dày đặc, chặt - đông đúc; rậm rạp =a dense forest+ rừng rậm - đần độn, ngu đần |
|
denseness
|
* danh từ
- sự dày đặc - sự đông đúc, sự rậm rạp - tính đần độn, tính ngu đần |
|
densely
|
* phó từ
- dày đặc, rậm rạp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
