English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dens

Best translation match:
English Vietnamese
dens
* danh từ số nhiều
- răng
= dens serotinus+răng khôn

May related with:
English Vietnamese
dense
* danh từ
- dày đặc, chặt
- đông đúc; rậm rạp
=a dense forest+ rừng rậm
- đần độn, ngu đần
denseness
* danh từ
- sự dày đặc
- sự đông đúc, sự rậm rạp
- tính đần độn, tính ngu đần
gambling-den
-house) /'gæmbliɳhaus/
* danh từ
- sòng bạc
opium den
* danh từ
- tiệm thuốc phiện ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) opium joint)
dens
* danh từ số nhiều
- răng
= dens serotinus+răng khôn
densely
* phó từ
- dày đặc, rậm rạp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: