English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: denouncer

Best translation match:
English Vietnamese
denouncer
* danh từ
- người tố cáo, người tố giác

May related with:
English Vietnamese
denounce
* ngoại động từ
- tố cáo, tố giác, vạch mặt
- lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
- tuyên bố bãi ước
=to denounce a treaty+ tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
- báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)
denouncement
* danh từ
- sự tố cáo, sự tố giác, sự vạch mặt
- sự lên án; sự phản đối kịch liệt; sự lăng mạ
- sự tuyên bố bãi ước
- sự báo trước (tai hoạ...); sự đe doạ, sự hăm doạ (trả thù...)
denouncer
* danh từ
- người tố cáo, người tố giác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: