English → Vietnamese
alfa
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alfa
* danh từ
- (ngôn) chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy lạp
- khởi thủy, cái đầu tiên
- (ngôn) chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy lạp
- khởi thủy, cái đầu tiên
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
alfa
chiếc alfa ;