English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: alfa

Best translation match:
English Vietnamese
alfa
* danh từ
- (ngôn) chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy lạp
- khởi thủy, cái đầu tiên

Probably related with:
English Vietnamese
alfa
chiếc alfa ;
alfa
chiếc alfa ;

May related with:
English Vietnamese
alfa
* danh từ
- (ngôn) chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy lạp
- khởi thủy, cái đầu tiên
alfa
chiếc alfa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: