English to Vietnamese
Search Query: demulcent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
demulcent
|
* tính từ
- (y học) làm dịu (viêm) * danh từ - (y học) thuốc làm dịu (viêm) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
demulcent; emollient; salving; softening
|
having a softening or soothing effect especially to the skin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demulcent
|
* tính từ
- (y học) làm dịu (viêm) * danh từ - (y học) thuốc làm dịu (viêm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
