English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demographic

Best translation match:
English Vietnamese
demographic
* tính từ
- (thuộc) nhân khẩu học

Probably related with:
English Vietnamese
demographic
bản tóm tắt bằng tranh ; bộ phận dân số ; dân số ; khẩu học ; mẫu hình tượng ; nhân khẩu học ; nhân khẩu nào ; nhân khẩu ; thị trường ; tuô ; về mặt dân cư ; về nhân khẩu ;
demographic
bản tóm tắt bằng tranh ; bộ phận dân số ; dân số ; khẩu học ; mẫu hình tượng ; nhân khẩu học ; nhân khẩu nào ; nhân khẩu ; tuô ; về mặt dân cư ; về nhân khẩu ;

May related with:
English Vietnamese
demographer
* danh từ
- nhà nhân khẩu học
demographic
* tính từ
- (thuộc) nhân khẩu học
demographically
- xem demographic
demographics
* tính từ
- (thuộc) nhân khẩu học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: