English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demo

Best translation match:
English Vietnamese
demo
* danh từ
- cuộc biểu tình
- giới thiệu, chương trình giới thiệu

Probably related with:
English Vietnamese
demo
ba ; bản demo ; bản giới thiệu ; bản ; chương trình mẫu ; lục ; minh họa ; thử nghiệm ; trình diễn ; đoạn giới thiệu ;
demo
ba ; bản demo ; bản giới thiệu ; chương trình mẫu ; lục ; minh họa ; thử nghiệm ; trình diễn ; đoạn giới thiệu ;

May be synonymous with:
English English
demo; demonstration
a visual presentation showing how something works
demo; demonstrate; exhibit; present; show
give an exhibition of to an interested audience

May related with:
English Vietnamese
demos
* danh từ
- những người bình dân; dân chúng; quần chúng
demo = demonstration
- (Tech) sự biểu diễn, trình bầy
demo disk
- (Tech) đĩa biểu diễn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: