English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demist

Best translation match:
English Vietnamese
demist
* động từ
- gạt bỏ sương mù

May be synonymous with:
English English
demist; defog
free from mist

May related with:
English Vietnamese
demister
* danh từ
- thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: