English to Vietnamese
Search Query: demimonde
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
demimonde
|
* danh từ
- nhóm người có những hành vi không hoàn toàn hợp pháp, không đáng kính trọng; dân giang hồ; giới giang hồ - the demi-monde of gambling clubs and sleazy bars - dân giang hồ ở các sòng bạc và các quán rượu nhếch nhác - (nói chung) bọn gái giang hồ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demimonde
|
* danh từ
- nhóm người có những hành vi không hoàn toàn hợp pháp, không đáng kính trọng; dân giang hồ; giới giang hồ - the demi-monde of gambling clubs and sleazy bars - dân giang hồ ở các sòng bạc và các quán rượu nhếch nhác - (nói chung) bọn gái giang hồ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
