English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demi

Best translation match:
English Vietnamese
demi
- tiền tố có nghĩa là
- một nửa; một phần (demiplate tấm nửa)
- không đầy đủ; không trọn vẹn (demilune trăng khuyết)

Probably related with:
English Vietnamese
demi
cũng ;

May related with:
English Vietnamese
demi-mondaine
* danh từ
- gái giang hồ
demi-monde
* danh từ
- bọn gái giang hồ, hạng gái giang hồ
demi-rep
* danh từ
- người đàn bà lẳng lơ, người đàn bà đĩ thoã
demi-tasse
* tính từ
- tách uống cà phê
demisable
* tính từ
- có thể cho thuê, có thể cho mướn
- có thể để lại; có thể nhượng lại; có thể truyền lại
demise
* danh từ
- (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)
- sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)
- sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)
* ngoại động từ
- cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)
- để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị)
demy
* danh từ
- khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x 22, 5 insơ; giấy viết 15, 5 x 20 insơ)
- sinh viên được cấp học bổng (trường Mác-đa-len, Ôc-phớt)
demi-
- (tiền tố đi với danh từ) nửa
demi-sel
* danh từ
- pho mát hơi mặn
demi-vierge
* danh từ
- đàn bà hư hỏng nhưng giữ trinh tiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: