English to Vietnamese
Search Query: demesne
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
demesne
|
* danh từ
- ruộng đất (của địa chủ) - (pháp lý) sự chiếm hữu =the demesne of land+ sự chiếm hữu ruộng đất =land held in demesne+ ruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh) - (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
demesne; acres; estate; land; landed estate
|
extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use
|
|
demesne; domain; land
|
territory over which rule or control is exercised
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
demesne
|
* danh từ
- ruộng đất (của địa chủ) - (pháp lý) sự chiếm hữu =the demesne of land+ sự chiếm hữu ruộng đất =land held in demesne+ ruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh) - (từ lóng) lĩnh vực, phạm vi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
