English to Vietnamese
Search Query: dementia
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dementia
|
* danh từ
- (y học) chứng mất trí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dementia
|
bênh suy giảm trí nhớ ; bệnh mất trí nhớ ; bệnh suy giảm trí nhớ ; bệnh suy giảm trí não này ; bệnh thần kinh ; chứng bệnh này ; chứng mất trí ; chứng suy giảm trí nhớ ; gây mất trí ; mất trí nhớ ; mất trí ; suy giảm trí nhớ ; suy giảm trí não ; tâm thần phân liệt ; điên luôn ;
|
|
dementia
|
bênh suy giảm trí nhớ ; bệnh mất trí nhớ ; bệnh suy giảm trí nhớ ; bệnh thần kinh ; chứng bệnh này ; chứng mất trí ; chứng suy giảm trí nhớ ; gây mất trí ; mất trí nhớ ; mất trí ; suy giảm trí nhớ ; suy giảm trí não ; tâm thần phân liệt ; điên luôn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dementia; dementedness
|
mental deterioration of organic or functional origin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
senile dementia
|
* danh từ
- chứng lú lẫn (bệnh của tuổi già) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
