English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: demagnetisation

Best translation match:
English Vietnamese
demagnetisation
* danh từ
- sự khử từ

May be synonymous with:
English English
demagnetisation; demagnetization
the process of removing magnetization

May related with:
English Vietnamese
demagnetization
* danh từ
- sự khử trừ
demagnetize
* ngoại động từ
- khử trừ
demagnetizer
- (Tech) cái khử từ, bộ khử từ
demagnetisation
* danh từ
- sự khử từ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: