English to Vietnamese
Search Query: deluxe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
deluxe
|
* tính từ
- [thuộc loại] chất lượng cao, [thuộc loại] sang trọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
deluxe; gilded; grand; luxurious; opulent; princely; sumptuous
|
rich and superior in quality
|
|
deluxe; de luxe; luxe
|
elegant and sumptuous
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
deluxe
|
* tính từ
- [thuộc loại] chất lượng cao, [thuộc loại] sang trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
