English to Vietnamese
Search Query: delta
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
delta
|
* danh từ
- Đenta (chữ cái Hy-lạp) - (vật lý) Đenta =delta rays+ tia Đenta - (địa lý,địa chất) châu thổ !the Delta - vùng châu thổ sông Nin |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
delta
|
bự ; châu thổ ; t ; tam giác ; thổ ; trạng thái ; đông ; đồng bằng ; đội delta ; ́ t ;
|
|
delta
|
châu thổ ; t ; tam giác ; thổ ; trạng thái ; đông ; đồng bằng ; đội delta ; ́ t ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
delta circuit
|
- (Tech) mạch tam giác
|
|
delta connection
|
- (Tech) sự/mạch nối tam giác
|
|
delta modulation
|
- (Tech) biến điệu đenta
|
|
delta wing aircraft
|
- máy bay tam giác
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
